Từ vựng
荷なう
になう
vocabulary vocab word
vác trên vai
gánh vác
chịu đựng
gánh chịu (gánh nặng
trách nhiệm
v.v.)
tự nguyện nhận lấy
荷なう 荷なう になう vác trên vai, gánh vác, chịu đựng, gánh chịu (gánh nặng, trách nhiệm, v.v.), tự nguyện nhận lấy
Ý nghĩa
vác trên vai gánh vác chịu đựng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0