Từ vựng
荷づくり
にずくり
vocabulary vocab word
đóng gói
bó lại
đóng thùng
荷づくり 荷づくり にずくり đóng gói, bó lại, đóng thùng
Ý nghĩa
đóng gói bó lại và đóng thùng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
にずくり
vocabulary vocab word
đóng gói
bó lại
đóng thùng