Từ vựng
荒磯
あらいそ
vocabulary vocab word
bờ biển đá ngầm
bờ biển gió thổi và sóng đánh
荒磯 荒磯 あらいそ bờ biển đá ngầm, bờ biển gió thổi và sóng đánh
Ý nghĩa
bờ biển đá ngầm và bờ biển gió thổi và sóng đánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0