Từ vựng
草莽
そうもう
vocabulary vocab word
thường dân
thần dân khiêm tốn
thường dân chống lại Mạc phủ Tokugawa thời Bakumatsu
nơi cỏ mọc
bụi cây
草莽 草莽 そうもう thường dân, thần dân khiêm tốn, thường dân chống lại Mạc phủ Tokugawa thời Bakumatsu, nơi cỏ mọc, bụi cây
Ý nghĩa
thường dân thần dân khiêm tốn thường dân chống lại Mạc phủ Tokugawa thời Bakumatsu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0