Từ vựng
草やぶ
vocabulary vocab word
bụi rậm
bụi cây
đám cây bụi
草やぶ 草やぶ bụi rậm, bụi cây, đám cây bụi
草やぶ
Ý nghĩa
bụi rậm bụi cây và đám cây bụi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
bụi rậm
bụi cây
đám cây bụi