Từ vựng
くさやぶ
くさやぶ
vocabulary vocab word
bụi rậm
bụi cây
đám cây bụi
くさやぶ くさやぶ くさやぶ bụi rậm, bụi cây, đám cây bụi
Ý nghĩa
bụi rậm bụi cây và đám cây bụi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くさやぶ
vocabulary vocab word
bụi rậm
bụi cây
đám cây bụi