Từ vựng
茸雲
きのこぐも
vocabulary vocab word
đám mây hình nấm (từ vụ nổ hạt nhân
v.v.)
茸雲 茸雲 きのこぐも đám mây hình nấm (từ vụ nổ hạt nhân, v.v.)
Ý nghĩa
đám mây hình nấm (từ vụ nổ hạt nhân và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0