Từ vựng
茎頂
けいちょー
vocabulary vocab word
đỉnh ngọn cây
chóp thân cây
茎頂 茎頂 けいちょー đỉnh ngọn cây, chóp thân cây
Ý nghĩa
đỉnh ngọn cây và chóp thân cây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいちょー
vocabulary vocab word
đỉnh ngọn cây
chóp thân cây