Từ vựng
苦患
くげん
vocabulary vocab word
nỗi đau địa ngục
sự đau khổ
nỗi thống khổ
sự dày vò
苦患 苦患 くげん nỗi đau địa ngục, sự đau khổ, nỗi thống khổ, sự dày vò
Ý nghĩa
nỗi đau địa ngục sự đau khổ nỗi thống khổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0