Từ vựng
若蔵
わかぞう
vocabulary vocab word
thanh niên non nớt
người mới vào nghề
tay mơ
若蔵 若蔵 わかぞう thanh niên non nớt, người mới vào nghề, tay mơ
Ý nghĩa
thanh niên non nớt người mới vào nghề và tay mơ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0