Từ vựng
苗代時
なわしろどき
vocabulary vocab word
thời điểm chuẩn bị vườn ươm lúa
苗代時 苗代時 なわしろどき thời điểm chuẩn bị vườn ươm lúa
Ý nghĩa
thời điểm chuẩn bị vườn ươm lúa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
なわしろどき
vocabulary vocab word
thời điểm chuẩn bị vườn ươm lúa