Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
芳草
ほうそう
vocabulary vocab word
cỏ thơm
芳草
housou
芳草
芳草
ほうそう
cỏ thơm
ほ
う
そ
う
芳
草
ほ
う
そ
う
芳
草
ほ
う
そ
う
芳
草
Ý nghĩa
cỏ thơm
cỏ thơm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
芳草
cỏ thơm
ほうそう
芳
hương thơm, thơm ngát, thuận lợi...
かんば.しい, ホウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
草
cỏ, cỏ dại, thảo mộc...
くさ, くさ-, ソウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
早
sớm, nhanh
はや.い, はや, ソウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.