Từ vựng
芳春
ほーしゅん
vocabulary vocab word
mùa xuân
thời tiết mùa xuân
芳春 芳春 ほーしゅん mùa xuân, thời tiết mùa xuân
Ý nghĩa
mùa xuân và thời tiết mùa xuân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほーしゅん
vocabulary vocab word
mùa xuân
thời tiết mùa xuân