Từ vựng
花鋏
はなばさみ
vocabulary vocab word
kéo cắt hoa
kéo dùng cho hoa
花鋏 花鋏 はなばさみ kéo cắt hoa, kéo dùng cho hoa
Ý nghĩa
kéo cắt hoa và kéo dùng cho hoa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はなばさみ
vocabulary vocab word
kéo cắt hoa
kéo dùng cho hoa