Từ vựng
花畠
はなばたけ
vocabulary vocab word
cánh đồng hoa
vườn hoa
luống hoa
花畠 花畠 はなばたけ cánh đồng hoa, vườn hoa, luống hoa
Ý nghĩa
cánh đồng hoa vườn hoa và luống hoa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はなばたけ
vocabulary vocab word
cánh đồng hoa
vườn hoa
luống hoa