Từ vựng
はなばたけ
はなばたけ
vocabulary vocab word
cánh đồng hoa
vườn hoa
luống hoa
はなばたけ はなばたけ はなばたけ cánh đồng hoa, vườn hoa, luống hoa
Ý nghĩa
cánh đồng hoa vườn hoa và luống hoa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
はなばたけ
vocabulary vocab word
cánh đồng hoa
vườn hoa
luống hoa