Từ vựng
花形
はながた
vocabulary vocab word
hoa văn
nét hoa mỹ
họa tiết trang trí
ngôi sao
花形 花形 はながた hoa văn, nét hoa mỹ, họa tiết trang trí, ngôi sao
Ý nghĩa
hoa văn nét hoa mỹ họa tiết trang trí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0