Từ vựng
婿 婿 婿

Ý nghĩa

cô dâu và chú rể

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

花嫁花婿
cô dâu và chú rể
はなよめはなむこ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.