Từ vựng
はなよめはなむこ花嫁花婿 はなよめはなむこ花嫁花婿 はなよめはなむこ花嫁花婿

Ý nghĩa

cô dâu và chú rể

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

花嫁花婿
cô dâu và chú rể
はなよめはなむこ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠