Từ vựng
花の雫
はなのしずく
vocabulary vocab word
giọt sương rơi từ hoa
花の雫 花の雫 はなのしずく giọt sương rơi từ hoa
Ý nghĩa
giọt sương rơi từ hoa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はなのしずく
vocabulary vocab word
giọt sương rơi từ hoa