Từ vựng
芥溜め
ごみため
vocabulary vocab word
bãi rác
đống rác
nơi chứa rác
bãi đổ rác
khu vực chứa rác thải
芥溜め 芥溜め ごみため bãi rác, đống rác, nơi chứa rác, bãi đổ rác, khu vực chứa rác thải
Ý nghĩa
bãi rác đống rác nơi chứa rác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0