Từ vựng
色彩
しきさい
vocabulary vocab word
màu sắc
sắc màu
tông màu
sắc thái
色彩 色彩 しきさい màu sắc, sắc màu, tông màu, sắc thái
Ý nghĩa
màu sắc sắc màu tông màu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しきさい
vocabulary vocab word
màu sắc
sắc màu
tông màu
sắc thái