Từ vựng
良い加減
いいかげん
vocabulary vocab word
vô trách nhiệm
qua loa
cẩu thả
hâm hẩm
nửa vời
hờ hững
mơ hồ
đủ rồi
khá nhiều
khá
hơi hơi
khá là
良い加減 良い加減 いいかげん vô trách nhiệm, qua loa, cẩu thả, hâm hẩm, nửa vời, hờ hững, mơ hồ, đủ rồi, khá nhiều, khá, hơi hơi, khá là
Ý nghĩa
vô trách nhiệm qua loa cẩu thả
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
良い加減
vô trách nhiệm, qua loa, cẩu thả...
いいかげん