Từ vựng
船首
せんしゅ
vocabulary vocab word
mũi tàu
phần đầu tàu
mũi thuyền
đầu tàu
船首 船首 せんしゅ mũi tàu, phần đầu tàu, mũi thuyền, đầu tàu
Ý nghĩa
mũi tàu phần đầu tàu mũi thuyền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんしゅ
vocabulary vocab word
mũi tàu
phần đầu tàu
mũi thuyền
đầu tàu