Từ vựng
船出
ふなで
vocabulary vocab word
khởi hành bằng đường biển
ra khơi
bắt đầu một hành trình mới
dấn thân vào việc mới
船出 船出 ふなで khởi hành bằng đường biển, ra khơi, bắt đầu một hành trình mới, dấn thân vào việc mới
Ý nghĩa
khởi hành bằng đường biển ra khơi bắt đầu một hành trình mới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0