Từ vựng
船便
ふなびん
vocabulary vocab word
bưu phẩm gửi bằng đường biển
thư từ gửi qua tàu biển
dịch vụ phà chở hàng
dịch vụ tàu thủy chở thư
船便 船便 ふなびん bưu phẩm gửi bằng đường biển, thư từ gửi qua tàu biển, dịch vụ phà chở hàng, dịch vụ tàu thủy chở thư
Ý nghĩa
bưu phẩm gửi bằng đường biển thư từ gửi qua tàu biển dịch vụ phà chở hàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0