Từ vựng
航法
こうほう
vocabulary vocab word
hàng hải
định vị và dẫn đường
航法 航法 こうほう hàng hải, định vị và dẫn đường
Ý nghĩa
hàng hải và định vị và dẫn đường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうほう
vocabulary vocab word
hàng hải
định vị và dẫn đường