Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
舟艇
しゅうてい
vocabulary vocab word
thuyền
tàu thuyền
舟艇
shuutei
舟艇
舟艇
しゅうてい
thuyền, tàu thuyền
しゅ
う
て
い
舟
艇
しゅ
う
て
い
舟
艇
しゅ
う
て
い
舟
艇
Ý nghĩa
thuyền
và
tàu thuyền
thuyền, tàu thuyền
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
舟艇
thuyền, tàu thuyền
しゅうてい
舟
thuyền, tàu
ふね, ふな-, シュウ
艇
thuyền chèo, thuyền nhỏ
テイ
舟
thuyền, tàu
ふね, ふな-, シュウ
廷
tòa án, triều đình, cơ quan chính phủ
テイ
廴
bộ quai xước (bộ thứ 54), bộ kéo dài (bộ thứ 54)
イン
𡈼
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.