Từ vựng
舟を漕ぐ
ふねをこぐ
vocabulary vocab word
gật gù buồn ngủ (khi ngồi)
ngủ gật
chèo thuyền
舟を漕ぐ 舟を漕ぐ ふねをこぐ gật gù buồn ngủ (khi ngồi), ngủ gật, chèo thuyền
Ý nghĩa
gật gù buồn ngủ (khi ngồi) ngủ gật và chèo thuyền
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
舟を漕ぐ
gật gù buồn ngủ (khi ngồi), ngủ gật, chèo thuyền
ふねをこぐ