Từ vựng
舌触り
したざわり
vocabulary vocab word
cảm giác trên lưỡi (khi ăn uống)
kết cấu
舌触り 舌触り したざわり cảm giác trên lưỡi (khi ăn uống), kết cấu
Ý nghĩa
cảm giác trên lưỡi (khi ăn uống) và kết cấu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0