Từ vựng
興し
おこし
vocabulary vocab word
sự phát triển
sự hồi sinh
sự dựng đứng
sự đánh thức
sự cày xới ruộng lúa
sự rút bài từ chồng bài rút
興し 興し おこし sự phát triển, sự hồi sinh, sự dựng đứng, sự đánh thức, sự cày xới ruộng lúa, sự rút bài từ chồng bài rút
Ý nghĩa
sự phát triển sự hồi sinh sự dựng đứng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0