Từ vựng
至上命令
しじょうめいれい
vocabulary vocab word
mệnh lệnh tuyệt đối
mệnh lệnh bắt buộc phải tuân theo
至上命令 至上命令 しじょうめいれい mệnh lệnh tuyệt đối, mệnh lệnh bắt buộc phải tuân theo
Ý nghĩa
mệnh lệnh tuyệt đối và mệnh lệnh bắt buộc phải tuân theo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0