Từ vựng
臭橘
しゅうきつ
vocabulary vocab word
cam ba lá
cam chịu lạnh
臭橘 臭橘 しゅうきつ cam ba lá, cam chịu lạnh
Ý nghĩa
cam ba lá và cam chịu lạnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうきつ
vocabulary vocab word
cam ba lá
cam chịu lạnh