Từ vựng
自転
じてん
vocabulary vocab word
sự quay (trên trục)
sự quay (tự động)
自転 自転 じてん sự quay (trên trục), sự quay (tự động)
Ý nghĩa
sự quay (trên trục) và sự quay (tự động)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じてん
vocabulary vocab word
sự quay (trên trục)
sự quay (tự động)