Từ vựng
自警
じけい
vocabulary vocab word
tự cảnh giới
tự bảo vệ
tự phòng vệ
tự nhắc nhở
tự chăm sóc
tự cẩn thận
cảnh sát địa phương
cảnh sát thành phố
自警 自警 じけい tự cảnh giới, tự bảo vệ, tự phòng vệ, tự nhắc nhở, tự chăm sóc, tự cẩn thận, cảnh sát địa phương, cảnh sát thành phố
Ý nghĩa
tự cảnh giới tự bảo vệ tự phòng vệ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0