Từ vựng
自虐
じぎゃく
vocabulary vocab word
tự hành hạ
tự ngược đãi
tự làm hại bản thân
自虐 自虐 じぎゃく tự hành hạ, tự ngược đãi, tự làm hại bản thân
Ý nghĩa
tự hành hạ tự ngược đãi và tự làm hại bản thân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0