Từ vựng
自炊
じすい
vocabulary vocab word
tự nấu ăn
tự nấu đồ ăn
tự làm bếp
tự chế biến thức ăn
tự phục vụ ăn uống
tự scan sách hoặc tạp chí để tạo ebook
自炊 自炊 じすい tự nấu ăn, tự nấu đồ ăn, tự làm bếp, tự chế biến thức ăn, tự phục vụ ăn uống, tự scan sách hoặc tạp chí để tạo ebook
Ý nghĩa
tự nấu ăn tự nấu đồ ăn tự làm bếp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0