Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
自瀆
じとく
vocabulary vocab word
thủ dâm
自瀆
jitoku
自瀆
自瀆
じとく
thủ dâm
true
じ
と
く
自
瀆
じ
と
く
自
瀆
じ
と
く
自
瀆
Ý nghĩa
thủ dâm
thủ dâm
Mục liên quan
じとく
thủ dâm
Phân tích thành phần
自瀆
thủ dâm
じとく
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
瀆
mương, cống, rãnh...
けが.す, けが.れ, トク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
賣
bán, phản bội, khoe khoang
う.る, う.れる, バイ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
買
mua
か.う, バイ
⺫
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.