Từ vựng
自滅
じめつ
vocabulary vocab word
tự hủy hoại bản thân
tự làm hại chính mình
suy tàn tự nhiên
diệt vong tự nhiên
自滅 自滅 じめつ tự hủy hoại bản thân, tự làm hại chính mình, suy tàn tự nhiên, diệt vong tự nhiên
Ý nghĩa
tự hủy hoại bản thân tự làm hại chính mình suy tàn tự nhiên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0