Từ vựng
自治
じち
vocabulary vocab word
tự trị
quyền tự chủ
tự quản địa phương
自治 自治 じち tự trị, quyền tự chủ, tự quản địa phương
Ý nghĩa
tự trị quyền tự chủ và tự quản địa phương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じち
vocabulary vocab word
tự trị
quyền tự chủ
tự quản địa phương