Từ vựng
臨終
りんじゅう
vocabulary vocab word
giường bệnh lúc hấp hối
giờ phút lâm chung
cái chết
臨終 臨終 りんじゅう giường bệnh lúc hấp hối, giờ phút lâm chung, cái chết
Ý nghĩa
giường bệnh lúc hấp hối giờ phút lâm chung và cái chết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0