Từ vựng
臨く
のぞく
vocabulary vocab word
nhìn trộm (qua lỗ khóa
khe hở
v.v.)
nhìn xuống (vực sâu
v.v.)
liếc nhìn vào (cửa hàng
hiệu sách
v.v.)
lén nhìn
liếc nhanh
nhìn qua (kính viễn vọng
kính hiển vi
v.v.)
thò ra (khăn quàng cổ
v.v.)
nhìn xuyên qua (bầu trời qua tán rừng
v.v.)
quan sát (biểu cảm)
ngắm nghía (khuôn mặt)
hướng về
臨く 臨く のぞく nhìn trộm (qua lỗ khóa, khe hở, v.v.), nhìn xuống (vực sâu, v.v.), liếc nhìn vào (cửa hàng, hiệu sách, v.v.), lén nhìn, liếc nhanh, nhìn qua (kính viễn vọng, kính hiển vi, v.v.), thò ra (khăn quàng cổ, v.v.), nhìn xuyên qua (bầu trời qua tán rừng, v.v.), quan sát (biểu cảm), ngắm nghía (khuôn mặt), hướng về
Ý nghĩa
nhìn trộm (qua lỗ khóa khe hở v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0