Từ vựng
臥し所
ふしど
vocabulary vocab word
phòng ngủ
buồng ngủ
giường
臥し所 臥し所 ふしど phòng ngủ, buồng ngủ, giường
Ý nghĩa
phòng ngủ buồng ngủ và giường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふしど
vocabulary vocab word
phòng ngủ
buồng ngủ
giường