Từ vựng
さいたいけつ臍帯血 さいたいけつ臍帯血 さいたいけつ臍帯血

Ý nghĩa

máu cuống rốn

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

臍帯血
máu cuống rốn
さいたいけつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠