Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
臍帯血
さいたいけつ
vocabulary vocab word
máu cuống rốn
臍帯血
saitaiketsu
臍帯血
臍帯血
さいたいけつ
máu cuống rốn
さ
い
た
い
け
つ
臍
帯
血
さ
い
た
い
け
つ
臍
帯
血
さ
い
た
い
け
つ
臍
帯
血
Ý nghĩa
máu cuống rốn
máu cuống rốn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
臍帯血
máu cuống rốn
さいたいけつ
臍
rốn
へそ, ほぞ, セイ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
齊
giống nhau, bằng nhau, tương tự...
そろ.う, ひと.しい, セイ
�
( CDP-8DEB )
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
丫
chỗ phân nhánh, ngã ba
ふたまた, あげまき, ア
丷
( CDP-89CA )
月
( CDP-89C6 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
帯
dây lưng, thắt lưng, obi...
お.びる, おび, タイ
丗
ba mươi
よ, さんじゅう, セイ
卅
ba mươi
さんじゅう, ソウ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
川
( 巛 )
suối, sông, bộ thủ sông (bộ thủ số 47)
かわ, セン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
川
( 巛 )
suối, sông, bộ thủ sông (bộ thủ số 47)
かわ, セン
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
血
máu
ち, ケツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.