Từ vựng
臍回り
へそまわり
vocabulary vocab word
chu vi rốn
đường lông bụng
lông dọc bụng
臍回り 臍回り へそまわり chu vi rốn, đường lông bụng, lông dọc bụng
Ý nghĩa
chu vi rốn đường lông bụng và lông dọc bụng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
臍回り
chu vi rốn, đường lông bụng, lông dọc bụng
へそまわり
臍
rốn
へそ, ほぞ, セイ
齊
giống nhau, bằng nhau, tương tự...
そろ.う, ひと.しい, セイ
�
( CDP-8DEB )
丷
( CDP-89CA )