Từ vựng
臍下丹田
せいかたんでん
vocabulary vocab word
huyệt đan điền dưới rốn
臍下丹田 臍下丹田 せいかたんでん huyệt đan điền dưới rốn
Ý nghĩa
huyệt đan điền dưới rốn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せいかたんでん
vocabulary vocab word
huyệt đan điền dưới rốn