Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
膿疱
のうほう
vocabulary vocab word
mụn mủ
nốt mủ
膿疱
nouhou
膿疱
膿疱
のうほう
mụn mủ, nốt mủ
の
う
ほ
う
膿
疱
の
う
ほ
う
膿
疱
の
う
ほ
う
膿
疱
Ý nghĩa
mụn mủ
và
nốt mủ
mụn mủ, nốt mủ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
膿疱
mụn mủ, nốt mủ
のうほう
膿
mủ, mưng mủ, chảy mủ
う.む, うみ, ノウ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
農
nông nghiệp, nông dân
ノウ
曲
chỗ cong, âm nhạc, giai điệu...
ま.がる, ま.げる, キョク
日
( 曰 )
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
日
( 曰 )
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
日
( 曰 )
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
辰
con rồng (trong 12 con giáp), giờ Thìn (7-9 giờ sáng), chi Thìn (chi thứ năm trong hoàng đạo Trung Quốc)...
たつ, シン, ジン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
疱
bệnh đậu mùa, mụn nước
もがさ, ホウ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
包
gói, đóng gói, che phủ...
つつ.む, くる.む, ホウ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
巳
con rắn (trong 12 con giáp), giờ Tỵ (9-11 giờ sáng), chi thứ sáu trong hoàng đạo Trung Quốc
み, シ
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.