Từ vựng
膿尿
のうにょう
vocabulary vocab word
nhiễm trùng nước tiểu có mủ
膿尿 膿尿 のうにょう nhiễm trùng nước tiểu có mủ
Ý nghĩa
nhiễm trùng nước tiểu có mủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
のうにょう
vocabulary vocab word
nhiễm trùng nước tiểu có mủ