Từ vựng
膨よか
ふくよか
vocabulary vocab word
mập mạp
đầy đặn
tròn trịa
căng đầy
thơm ngát
đậm đà
膨よか 膨よか ふくよか mập mạp, đầy đặn, tròn trịa, căng đầy, thơm ngát, đậm đà
Ý nghĩa
mập mạp đầy đặn tròn trịa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0