Từ vựng
膝丈
ひざたけ
vocabulary vocab word
dài đến đầu gối (quần áo)
膝丈 膝丈 ひざたけ dài đến đầu gối (quần áo)
Ý nghĩa
dài đến đầu gối (quần áo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひざたけ
vocabulary vocab word
dài đến đầu gối (quần áo)