Từ vựng
あぶらあせ膏汗 あぶらあせ膏汗 あぶらあせ膏汗

Ý nghĩa

mồ hôi lạnh và mồ hôi nhờn

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠