Từ vựng
膏汗
あぶらあせ
vocabulary vocab word
mồ hôi lạnh
mồ hôi nhờn
膏汗 膏汗 あぶらあせ mồ hôi lạnh, mồ hôi nhờn
Ý nghĩa
mồ hôi lạnh và mồ hôi nhờn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あぶらあせ
vocabulary vocab word
mồ hôi lạnh
mồ hôi nhờn